trái giống

trái giống

Một em bé được tiêm vắc-xin để phòng bệnh trái giống.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Bệnh đậu mùa: "trái giống" tên gọi dân gianmột số vùng (thường miền Trung miền Nam Việt Nam) để chỉ bệnh đậu mùa, một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, triệu chứng sốt nổi mụn mủ trên da.
    • Mụn đậu mùa: "trái giống" cũng có thể chỉ các nốt mụn mủ xuất hiện trên da khi mắc bệnh đậu mùa.
dụ sử dụng
  • (Hồi nhỏ, ông tôi từng mắc bệnh đậu mùa, may mắn sống sót.)
  • (Bệnh đậu mùa căn bệnh nguy hiểm từng gây tử vong hàng loạt.)
  • (Những vết sẹo do mụn đậu mùa để lại rất khó phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị trái giống": mắc bệnh đậu mùa.
    • Anh ấy bị trái giống từ nhỏ nên mặt nhiều sẹo. (Anh ấy mắc bệnh đậu mùa từ nhỏ nên mặt nhiều sẹo rỗ.)
  • "trái giống hoành hành": dịch bệnh đậu mùa bùng phát mạnh.
    • Vào thế kỷ 18, trái giống hoành hành khắp châu Âu. (Vào thế kỷ 18, dịch đậu mùa bùng phát mạnh mẽ khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu mùa (danh từ): tên gọi chính thức của bệnh trái giống trong y học.
    • Bệnh đậu mùa đã được Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố thanh toán vào năm 1980. (Bệnh đậu mùa đã được WHO tuyên bố loại trừ vào năm 1980.)
  • Thủy đậu (danh từ): bệnh trái rạ, một bệnh khác triệu chứng tương tự nhưng nhẹ hơn trái giống.
    • Trái rạ (thủy đậu) khác với trái giốngmức độ nguy hiểm. (Bệnh thủy đậu khác với bệnh đậu mùa về mức độ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu mùa: bệnh truyền nhiễm do virus variola gây ra.
  • Bệnh mùa: tên gọi cổ của bệnh đậu mùa.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt rỗ như trái giống: (thành ngữ) chỉ khuôn mặt nhiều sẹo lõm do hậu quả của bệnh đậu mùa.
    • Ông lão mặt rỗ như trái giống, kể chuyện đời xưa. (Ông lão khuôn mặt đầy sẹo rỗ, kể chuyện ngày xưa.)